ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "món ăn gia đình" (1件)
món ăn gia đình

日本語
名家庭料理
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
母から家庭料理を学ぶ
類語検索結果 "món ăn gia đình" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "món ăn gia đình" (1件)
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
母から家庭料理を学ぶ
